common camas

Học thuật
Thân thiện
common camas

A bee lands on a cluster of common camas flowers in a meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài thực vật: Một loài cây lâu năm thuộc họ Thiên môn (Asparagaceae), tên khoa học Camassia quamash. Đây loài cây bản địakhu vực Tây Bắc Mỹ.
    • Đặc điểm nhận dạng: Cây không thân trên mặt đất rõ rệt, phát triển từ một củ lớn, dài mọc từ gốc một cành hoa cao mang một chùm hoa hình sao màu xanh tím hoặc tím xanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The meadow was covered with the beautiful blooms of common camas. (Đồng cỏ được phủ đầy bởi những bông hoa xinh đẹp của cây camas thường.)
    • For centuries, Indigenous peoples harvested the bulb of the common camas as a vital food source. (Trong nhiều thế kỷ, các dân tộc bản địa đã thu hoạch củ của cây camas thường như một nguồn lương thực quan trọng.)
    • Common camas prefers moist habitats like prairies and meadows. (Camas thường ưa thích các môi trường sống ẩm ướt như đồng cỏ thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử văn hóa: Từ "common camas" thường xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học, lịch sử văn hóa của các dân tộc bản địa Bắc Mỹ, đặc biệt khi nói về các loài cây củ ăn được.
    • The cultivation and trade of common camas bulbs were central to the economy of some Plateau tribes. (Việc trồng trọt buôn bán củ camas thường trung tâm của nền kinh tế của một số bộ lạc vùng Cao nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Camas (n): Tên gọi chung cho các loài trong chi , thường dùng để chỉ cả "common camas" "great camas" ().
  • Camassia quamash (n): Tên khoa học của loài "common camas".
  • Quamash (n): Một tên gọi khác, bắt nguồn từ tên gọi của các dân tộc bản địa, cho loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Quamash: Tên gọi khác cho cùng một loài cây.
  • Indian hyacinth: (Tên gọi thông tục, ít phổ biến hơn) Hoa tiên Ấn Độ, dựa trên hình dáng hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ chỉ một loài thực vật cụ thể)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây danh từ chỉ một loài thực vật cụ thể)

common camas

A bee lands on a cluster of common camas flowers in a meadow.

Noun
  1. loài cây không thân, củ lớn có thể ăn được, dài, chùm hoa hình sao màu tím xanh.